中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
弥
mí
đầy; làm đầy; hoàn toàn; hơn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
弥
complete, extensive, full; to fill
bộ thủ
弓
thành phần
⿰弓尔
Xuất hiện trong 14 câu
I CÁC VUA 10:17
I LỊCH SỬ 11:38
I LỊCH SỬ 11:43
I LỊCH SỬ 12:10
I LỊCH SỬ 15:18
I LỊCH SỬ 15:21
E-XƠ-RA 2:69
NÊ-HÊ-MI 7:71
NÊ-HÊ-MI 7:72
GIÊ-RÊ-MI 26:18
Ê-XÊ-CHIÊN 45:12
ĐA-NIÊN 5:25
ĐA-NIÊN 5:26
MI-CA 1:1