中文圣经
← Từ vựng
弥
mí
đầylàm đầyhoàn toànhơn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

弥

complete, extensive, full; to fill

bộ thủ 弓thành phần ⿰弓尔Chữ khó đọc · mí

Xuất hiện trong 14 câu