中文圣经
Từ vựng
dài rén

đối xử với người; tiếp bạn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to entertain, to receive, to treat; to delay, to wait

bộ thủ thành phần ⿰彳寺

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 13 câu