中文圣经
← Từ vựng
得起
de qǐ
có thể chịucó khả năng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

得

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸
起

to begin, to initiate; to rise, to stand up

bộ thủ 走thành phần ⿺走己

Xuất hiện trong 6 câu