中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
心
利
xīn lì
+ Thêm vào bộ của tôi
Zimri
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
心
heart; mind; soul
bộ thủ
心
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ
刂
thành phần
⿰禾刂
Xuất hiện trong 13 câu
DÂN SỐ 25:14
I CÁC VUA 16:9
I CÁC VUA 16:10
I CÁC VUA 16:12
I CÁC VUA 16:15
I CÁC VUA 16:16
I CÁC VUA 16:18
I CÁC VUA 16:20
II CÁC VUA 9:31
I LỊCH SỬ 2:6
I LỊCH SỬ 8:36
I LỊCH SỬ 9:42
GIÊ-RÊ-MI 25:25