中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
怎
zěn
làm thế nào; sao
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
怎
what? why? how?
bộ thủ
心
thành phần
⿱乍心
Xuất hiện trong 9 câu
XUẤT AI-CẬP 6:12
XUẤT AI-CẬP 6:30
II SA-MU-ÊN 6:9
II SA-MU-ÊN 15:20
I LỊCH SỬ 13:12
GIÓP 9:14
THI THIÊN 50:16
Ê-SAI 19:11
I CÔ-RINH 6:1