中文圣经
Từ vựng
sī lǜ

suy nghĩ; chìm ngâm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to think, to ponder, to consider; final particle

bộ thủ thành phần ⿱田心

anxious, concerned, worried

bộ thủ thành phần ⿸虍心

Xuất hiện trong 10 câu