中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
恒
久
héng jiǔ
+ Thêm vào bộ của tôi
vĩnh cửu
lâu dài
bền vững
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
恒
constant, persistent, regular
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄亘
Chữ khó đọc · héng
久
long ago; a long time
bộ thủ
丿
thành phần
⿻勹?
Xuất hiện trong 8 câu
I LỊCH SỬ 28:7
CHÂM NGÔN 8:18
CHÂM NGÔN 19:23
GIÊ-RÊ-MI 8:5
CÔNG VỤ 11:23
CÔNG VỤ 13:43
I CÔ-RINH 13:4
HÊ-BƠ-RƠ 6:15