中文圣经
← Từ vựng
恒久
héng jiǔ
vĩnh cửulâu dàibền vững

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

恒

constant, persistent, regular

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄亘Chữ khó đọc · héng
久

long ago; a long time

bộ thủ 丿thành phần ⿻勹?

Xuất hiện trong 8 câu