中文圣经
Từ vựng
qià qiǎo
HSK 7

tình cờ; may mắn; vừa dúng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

just, exactly, precisely; proper

bộ thủ thành phần ⿰忄合

skillful, ingenious, clever

bộ thủ thành phần ⿰工丂

Xuất hiện trong 8 câu