中文圣经
Từ vựng
è dú

ác độc; độc ác

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating

bộ thủ thành phần ⿱亚心

poison, venom; drug, narcotic

bộ thủ thành phần ⿱龶母

Xuất hiện trong 9 câu