← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
恶毒
è dú
ác độcđộc ác
Hỏi về từ này
Chữ Hán
恶
bad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating
bộ thủ 心thành phần ⿱亚心
毒
poison, venom; drug, narcotic
bộ thủ 母thành phần ⿱龶母
bad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating
poison, venom; drug, narcotic