中文圣经
← Từ vựng
悦
yuè
vuihài lòngthích

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

悦

contented, gratified, pleased

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄兑Chữ khó đọc · yuè

Xuất hiện trong 10 câu