中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
悦
yuè
+ Thêm vào bộ của tôi
vui
hài lòng
thích
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
悦
contented, gratified, pleased
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄兑
Chữ khó đọc · yuè
Xuất hiện trong 10 câu
SÁNG THẾ 2:9
SÁNG THẾ 3:6
II SA-MU-ÊN 1:23
THI THIÊN 104:15
GIÁO HUẤN 11:7
GIÁO HUẤN 12:10
TÌNH CA 7:6
GIÊ-RÊ-MI 31:20
AI CA 2:4
LA-MÃ 12:2