中文圣经
← Từ vựng
悬
xuán
HSK 6
treolơ lửng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

悬

to hang, to hoist, to suspend; hung

bộ thủ 心thành phần ⿱县心

Xuất hiện trong 8 câu