中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
悬
xuán
HSK 6
treo; lơ lửng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
悬
to hang, to hoist, to suspend; hung
bộ thủ
心
thành phần
⿱县心
Xuất hiện trong 8 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:66
E-XƠ-RA 6:11
GIÓP 26:7
GIÓP 28:4
Ê-XÊ-CHIÊN 41:7
XA-CHA-RI 5:9
CÔNG VỤ 27:33
CÔNG VỤ 28:4