← Từ vựng
意见
yì jiàn
HSK 2
ý kiến; gợi ý; phản đối
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
意
thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention
bộ thủ 心thành phần ⿱音心
见
to see, to observe, to meet, to appear
bộ thủ 见thành phần ⿵冂儿
ý kiến; gợi ý; phản đối
📄 Trang luyện viết (PDF)thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention
to see, to observe, to meet, to appear