中文圣经
← Từ vựng
慈
cí
từ binhân từtốt bụng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

慈

gentle, humane, kind, merciful

bộ thủ 心thành phần ⿱兹心Chữ khó đọc · cí

Xuất hiện trong 10 câu