中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
慈
cí
từ bi; nhân từ; tốt bụng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
慈
gentle, humane, kind, merciful
bộ thủ
心
thành phần
⿱兹心
Xuất hiện trong 10 câu
AI CA 4:10
Ô-SÊ 11:4
MA-THI-Ơ 18:27
MA-THI-Ơ 20:34
MÁC 1:41
LU-CA 10:33
LU-CA 15:20
II CÔ-RINH 8:6
II CÔ-RINH 8:7
I PHIA-RƠ 3:8