中文圣经
Từ vựng
jiè zhǐ
HSK 7

nhẫn; chiếc nhẫn; trang sức; vòng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to warn, to admonish; to swear off, to avoid

bộ thủ thành phần ⿹戈廾

finger, toe; to point, to indicate

bộ thủ thành phần ⿰扌旨

Xuất hiện trong 12 câu