← Từ vựng
打伤
dǎ shāng
làm bị thương; gây tổn hại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
打
to attack, to beat, to hit, to strike
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丁
伤
to injure, to harm; wound, injury; to fall ill
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻⿱?力
làm bị thương; gây tổn hại
📄 Trang luyện viết (PDF)to attack, to beat, to hit, to strike
to injure, to harm; wound, injury; to fall ill