中文圣经
← Từ vựng
打折
dǎ zhé
HSK 4
giảm giáchiếc khấubớt giá

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

打

to attack, to beat, to hit, to strike

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丁
折

to break, to snap; to fold, to bend; to bow; humble

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌斤

Xuất hiện trong 9 câu