中文圣经
Từ vựng
dǎ dǔn

ngủ gục; ngủ lơ mơ; mệ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to attack, to beat, to hit, to strike

bộ thủ thành phần ⿰扌丁

to doze, to nap, to nod off

bộ thủ thành phần ⿰目屯

Xuất hiện trong 9 câu