← Từ vựng
打盹
dǎ dǔn
ngủ gục; ngủ lơ mơ; mệ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
打
to attack, to beat, to hit, to strike
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丁
盹
to doze, to nap, to nod off
bộ thủ 目thành phần ⿰目屯
ngủ gục; ngủ lơ mơ; mệ
📄 Trang luyện viết (PDF)to attack, to beat, to hit, to strike
to doze, to nap, to nod off