中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
打
盹
dǎ dǔn
+ Thêm vào bộ của tôi
ngủ gục
ngủ lơ mơ
mệ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
打
to attack, to beat, to hit, to strike
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌丁
盹
to doze, to nap, to nod off
bộ thủ
目
thành phần
⿰目屯
Chữ khó đọc · dǔn
Xuất hiện trong 9 câu
THI THIÊN 121:3
THI THIÊN 121:4
THI THIÊN 132:4
CHÂM NGÔN 6:4
CHÂM NGÔN 6:10
CHÂM NGÔN 24:33
Ê-SAI 5:27
MA-THI-Ơ 25:5
LU-CA 9:32