中文圣经
Từ vựng
sǎo
HSK 4

quét; quét sạch; lướt; quét qua

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to clean, to sweep, to wipe away; to weed out; to wipe out

bộ thủ thành phần ⿰扌彐

Xuất hiện trong 95 câu

…và 35 câu nữa