中文圣经
← Từ vựng
扫
sǎo
HSK 4
quétquét sạchlướtquét qua

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

扫

to clean, to sweep, to wipe away; to weed out; to wipe out

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌彐

Xuất hiện trong 9 câu