中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
扫
sǎo
HSK 4
+ Thêm vào bộ của tôi
quét
quét sạch
lướt
quét qua
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
扫
to clean, to sweep, to wipe away; to weed out; to wipe out
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌彐
Xuất hiện trong 9 câu
SÁNG THẾ 25:33
SÁNG THẾ 27:36
SÁNG THẾ 33:5
E-XƠ-RA 10:37
Ê-SAI 14:23
Ê-SAI 21:1
GIÊ-RÊ-MI 30:23
HA-BA-CÚC 1:11
LU-CA 19:44