← Từ vựng
扫
sǎo
HSK 4
quét; quét sạch; lướt; quét qua
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
扫
to clean, to sweep, to wipe away; to weed out; to wipe out
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌彐
Xuất hiện trong 95 câu
SÁNG THẾ 25:25SÁNG THẾ 25:26SÁNG THẾ 25:27SÁNG THẾ 25:28SÁNG THẾ 25:29SÁNG THẾ 25:30SÁNG THẾ 25:32SÁNG THẾ 25:33SÁNG THẾ 25:34SÁNG THẾ 26:34SÁNG THẾ 27:1SÁNG THẾ 27:5SÁNG THẾ 27:6SÁNG THẾ 27:11SÁNG THẾ 27:15SÁNG THẾ 27:19SÁNG THẾ 27:21SÁNG THẾ 27:22SÁNG THẾ 27:23SÁNG THẾ 27:24SÁNG THẾ 27:30SÁNG THẾ 27:32SÁNG THẾ 27:34SÁNG THẾ 27:36SÁNG THẾ 27:37SÁNG THẾ 27:38SÁNG THẾ 27:41SÁNG THẾ 27:42SÁNG THẾ 28:5SÁNG THẾ 28:6SÁNG THẾ 28:8SÁNG THẾ 32:3SÁNG THẾ 32:4SÁNG THẾ 32:6SÁNG THẾ 32:8SÁNG THẾ 32:11SÁNG THẾ 32:13SÁNG THẾ 32:17SÁNG THẾ 32:18SÁNG THẾ 32:19SÁNG THẾ 33:1SÁNG THẾ 33:4SÁNG THẾ 33:5SÁNG THẾ 33:8SÁNG THẾ 33:9SÁNG THẾ 33:12SÁNG THẾ 33:15SÁNG THẾ 33:16SÁNG THẾ 35:1SÁNG THẾ 35:29SÁNG THẾ 36:1SÁNG THẾ 36:2SÁNG THẾ 36:4SÁNG THẾ 36:5SÁNG THẾ 36:6SÁNG THẾ 36:8SÁNG THẾ 36:9SÁNG THẾ 36:10SÁNG THẾ 36:12SÁNG THẾ 36:13
…và 35 câu nữa