中文圣经
Từ vựng
chéng jiē

tiếp nhận; chấp nhận; tiếp tục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to undertake, to bear, to accept a duty; inheritance

bộ thủ thành phần ⿻⿻了三?

to connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone

bộ thủ thành phần ⿰扌妾

Xuất hiện trong 19 câu