← Từ vựng
承接
chéng jiē
tiếp nhận; chấp nhận; tiếp tục
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
承
to undertake, to bear, to accept a duty; inheritance
bộ thủ 手thành phần ⿻⿻了三?
接
to connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌妾