← Từ vựng
把头
bǎ tóu
chủ công nhân; cai; người đứng đầu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
把
to grasp, to hold; to guard, to take; handle
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌巴
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
chủ công nhân; cai; người đứng đầu
📄 Trang luyện viết (PDF)to grasp, to hold; to guard, to take; handle
head; chief, boss; first, top