中文圣经
← Từ vựng
把头
bǎ tóu
chủ công nhâncaingười đứng đầu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

把

to grasp, to hold; to guard, to take; handle

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌巴
头

head; chief, boss; first, top

bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大

Xuất hiện trong 6 câu