中文圣经
Từ vựng
tóu
HSK 4

ném; quăng; bỏ; đầu tư; theo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to pitch, to throw; to bid, to invest

bộ thủ thành phần ⿰扌殳

Xuất hiện trong 22 câu