中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
投
tóu
HSK 4
ném; quăng; bỏ; đầu tư; theo
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
投
to pitch, to throw; to bid, to invest
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌殳
Xuất hiện trong 22 câu
XUẤT AI-CẬP 15:1
XUẤT AI-CẬP 15:21
QUAN ÁN 9:15
II CÁC VUA 2:16
II CÁC VUA 12:9
Ê-SAI 30:2
Ê-SAI 30:3
GIÔ-NA 2:3
MI-CA 7:19
MA-THI-Ơ 8:32
MA-THI-Ơ 21:21
MÁC 5:13
MÁC 11:23
MÁC 12:41
MÁC 12:42
MÁC 12:43
MÁC 12:44
LU-CA 8:33
LU-CA 21:1
LU-CA 21:2
LU-CA 21:3
LU-CA 21:4