← Từ vựng
抗拒
kàng jù
HSK 7
chống cự; phản kháng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
抗
to defy, to fight, to resist
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌亢
拒
to defend, to ward off; to refuse
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌巨
chống cự; phản kháng
📄 Trang luyện viết (PDF)to defy, to fight, to resist
to defend, to ward off; to refuse