中文圣经
← Từ vựng
抗拒
kàng jù
HSK 7
chống cựphản kháng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

抗

to defy, to fight, to resist

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌亢
拒

to defend, to ward off; to refuse

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌巨

Xuất hiện trong 8 câu