← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
担子
dàn zi
HSK 7
gánh nặngtrách nhiệmbổn phận
Hỏi về từ này
Chữ Hán
担
to bear, to carry; burden, responsibility
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌旦
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
to bear, to carry; burden, responsibility
son, child; seed, egg; fruit; small thing