中文圣经
Từ vựng
dàn zi
HSK 7

gánh nặng; trách nhiệm; bổn phận

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to bear, to carry; burden, responsibility

bộ thủ thành phần ⿰扌旦

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 13 câu