← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
担忧
dān yōu
HSK 6
lo lắngbận tâm
Hỏi về từ này
Chữ Hán
担
to bear, to carry; burden, responsibility
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌旦
忧
sad, grieving; melancholy, grief
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄尤
to bear, to carry; burden, responsibility
sad, grieving; melancholy, grief