← Từ vựng
拉比
lā bǐ
rabbi (tu sĩ Do Thái)
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
比
to compare, liken; comparison; than
bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
rabbi (tu sĩ Do Thái)
📄 Trang luyện viết (PDF)to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
to compare, liken; comparison; than