中文圣经
Từ vựng
lā bǐ

rabbi (tu sĩ Do Thái)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ thành phần ⿰扌立

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ thành phần ⿰匕匕

Xuất hiện trong 16 câu