中文圣经
← Từ vựng
拐角
guǎi jiǎo
gócgóc quanhkhoảnh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

拐

to kidnap, to abduct; to turn; crutch

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌另
角

angle, corner; horn, horn-shaped

bộ thủ 角thành phần ⿱⺈用

Xuất hiện trong 12 câu