← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
拐角
guǎi jiǎo
gócgóc quanhkhoảnh
Hỏi về từ này
Chữ Hán
拐
to kidnap, to abduct; to turn; crutch
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌另
角
angle, corner; horn, horn-shaped
bộ thủ 角thành phần ⿱⺈用
to kidnap, to abduct; to turn; crutch
angle, corner; horn, horn-shaped