← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
拥挤
yōng jǐ
HSK 7
chật chộitập trungtắc nghẽnxô đẩy
Hỏi về từ này
Chữ Hán
拥
to have, to hold; to embrace, to hug; to flock, to throng
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌用
挤
to squeeze, to push against; crowded
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌齐