中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
择
zé
lựa chọn; chọn; tuyển
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
择
to select, to choose
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌?
Xuất hiện trong 8 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:5
I CÁC VUA 8:16
II CÁC VUA 10:3
II LỊCH SỬ 6:5
GIÓP 34:4
THI THIÊN 25:12
Ê-SAI 7:15
Ê-SAI 7:16