中文圣经
← Từ vựng
择
zé
lựa chọnchọntuyển

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

择

to select, to choose

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌?

Xuất hiện trong 8 câu