中文圣经
Từ vựng
shí qǔ

nhặt lên; tập hợp; sưu tập

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to collect, to pick up, to tidy up; ten (bankers' anti-fraud numeral)

bộ thủ thành phần ⿰扌合

to take, to receive, to obtain; to select

bộ thủ thành phần ⿰耳又

Xuất hiện trong 18 câu