← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
拾取
shí qǔ
nhặt lêntập hợpsưu tập
Hỏi về từ này
Chữ Hán
拾
to collect, to pick up, to tidy up; ten (bankers' anti-fraud numeral)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌合
取
to take, to receive, to obtain; to select
bộ thủ 又thành phần ⿰耳又