中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
拿
鹤
ná hè
+ Thêm vào bộ của tôi
Nahor
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
拿
to bring, to grasp, to hold, to take
bộ thủ
手
thành phần
⿱合手
鹤
crane; Grus species (various)
bộ thủ
鸟
thành phần
⿰隺鸟
Chữ khó đọc · hè
Xuất hiện trong 18 câu
SÁNG THẾ 11:22
SÁNG THẾ 11:23
SÁNG THẾ 11:24
SÁNG THẾ 11:25
SÁNG THẾ 11:26
SÁNG THẾ 11:27
SÁNG THẾ 11:29
SÁNG THẾ 22:20
SÁNG THẾ 22:23
SÁNG THẾ 24:10
SÁNG THẾ 24:15
SÁNG THẾ 24:24
SÁNG THẾ 24:47
SÁNG THẾ 29:5
SÁNG THẾ 31:53
GIÔ-SUÊ 24:2
I LỊCH SỬ 1:26
LU-CA 3:34