中文圣经
← Từ vựng
拿鹤
ná hè
Nahor

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

拿

to bring, to grasp, to hold, to take

bộ thủ 手thành phần ⿱合手
鹤

crane; Grus species (various)

bộ thủ 鸟thành phần ⿰隺鸟Chữ khó đọc · hè

Xuất hiện trong 18 câu