中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
持
chí
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
nắm giữ
giữ
duy trì
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
持
to hold, to support, to sustain
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌寺
Xuất hiện trong 13 câu
QUAN ÁN 5:14
I CÁC VUA 18:21
GIÓP 27:6
CHÂM NGÔN 3:18
CHÂM NGÔN 4:13
GIÁO HUẤN 2:3
Ê-SAI 27:5
Ê-XÊ-CHIÊN 29:7
CÔ-LÔ-SE 2:19
I TI-MÔ-THÊ 6:12
I TI-MÔ-THÊ 6:19
HÊ-BƠ-RƠ 4:14
HÊ-BƠ-RƠ 6:18