← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
指摘
zhǐ zhāi
phê bìnhchỉ tríchlên tiếng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
指
finger, toe; to point, to indicate
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌旨
摘
to pick, to pluck, to select, to take
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌啇
finger, toe; to point, to indicate
to pick, to pluck, to select, to take