中文圣经
← Từ vựng
指摘
zhǐ zhāi
phê bìnhchỉ tríchlên tiếng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

指

finger, toe; to point, to indicate

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌旨
摘

to pick, to pluck, to select, to take

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌啇

Xuất hiện trong 8 câu