中文圣经
Từ vựng
tǐng shēn

đứng thẳng; nổi lên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to straighten, to stand upright; rigid, stiff

bộ thủ thành phần ⿰扌廷

body, torso; person; pregnancy

bộ thủ

Xuất hiện trong 8 câu