中文圣经
← Từ vựng
捂
wǔ
HSK 7
cheche chắnbao phủ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

捂

to resist

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌吾Chữ khó đọc · wǔ

Xuất hiện trong 8 câu