中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
捂
wǔ
HSK 7
che; che chắn; bao phủ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
捂
to resist
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌吾
Xuất hiện trong 8 câu
QUAN ÁN 18:19
GIÓP 21:5
GIÓP 29:9
GIÓP 40:4
CHÂM NGÔN 30:32
MI-CA 3:7
MI-CA 7:16
CÔNG VỤ 7:57