中文圣经
← Từ vựng
捕
bǔ
HSK 6
bắtbắt giữchiếm đoạt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

捕

to arrest, to catch, to seize

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌甫

Xuất hiện trong 15 câu