中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
捕
bǔ
HSK 6
bắt; bắt giữ; chiếm đoạt
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
捕
to arrest, to catch, to seize
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌甫
Xuất hiện trong 15 câu
DÂN SỐ 11:32
THI THIÊN 91:3
THI THIÊN 124:7
CHÂM NGÔN 6:5
GIÁO HUẤN 1:14
GIÁO HUẤN 1:17
GIÁO HUẤN 2:11
GIÁO HUẤN 2:17
GIÁO HUẤN 2:26
GIÁO HUẤN 4:4
GIÁO HUẤN 4:6
GIÁO HUẤN 4:16
GIÁO HUẤN 6:9
GIÊ-RÊ-MI 5:26
Ô-SÊ 9:8