中文圣经
← Từ vựng
掉下
diào xià
rơirơi xuống

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

掉

to drop, to fall, to remove

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌卓
下

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ 一thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 8 câu