中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
掐
qiā
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
hái
nắm
vặn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
掐
to hold, to choke; to gather in one hand
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌臽
Chữ khó đọc · qiā
Xuất hiện trong 8 câu
SÁNG THẾ 49:8
II CÁC VUA 4:39
GIÓP 16:12
GIÊ-RÊ-MI 30:6
MA-THI-Ơ 12:1
MA-THI-Ơ 18:28
MÁC 2:23
LU-CA 6:1