中文圣经
← Từ vựng
掐
qiā
HSK 7
háinắmvặn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

掐

to hold, to choke; to gather in one hand

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌臽Chữ khó đọc · qiā

Xuất hiện trong 8 câu