中文圣经
Từ vựng
tí chū
HSK 2

đề cập; đề xuất

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to hold in the hand; to lift, to raise

bộ thủ thành phần ⿰扌是

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

Xuất hiện trong 6 câu