← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
提出
tí chū
HSK 2
đề cậpđề xuất
Hỏi về từ này
Chữ Hán
提
to hold in the hand; to lift, to raise
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌是
出
to go out, to send out; stand; produce
bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
to hold in the hand; to lift, to raise
to go out, to send out; stand; produce