← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
提多
tí duō
Títô
Hỏi về từ này
Chữ Hán
提
to hold in the hand; to lift, to raise
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌是
多
much, many, multi-; more than, over
bộ thủ 夕thành phần ⿱夕夕
to hold in the hand; to lift, to raise
much, many, multi-; more than, over