中文圣经
Từ vựng
tí duō

Títô

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to hold in the hand; to lift, to raise

bộ thủ thành phần ⿰扌是

much, many, multi-; more than, over

bộ thủ thành phần ⿱夕夕

Xuất hiện trong 14 câu