← Từ vựng
搀扶
chān fú
nâng đỡ; hỗ trợ; giúp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
搀
to mix; to support, to sustain, to lend a hand
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌⿱免⺀
扶
to support, to protect, to help
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌夫
nâng đỡ; hỗ trợ; giúp
📄 Trang luyện viết (PDF)to mix; to support, to sustain, to lend a hand
to support, to protect, to help