中文圣经
← Từ vựng
搀扶
chān fú
nâng đỡhỗ trợgiúp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

搀

to mix; to support, to sustain, to lend a hand

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌⿱免⺀Chữ khó đọc · chān
扶

to support, to protect, to help

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌夫

Xuất hiện trong 8 câu