中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
搁
gē
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
để
hoãn
cất giữ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
搁
to place, to lay down; to delay
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌阁
Chữ khó đọc · gē / ge
Xuất hiện trong 10 câu
XUẤT AI-CẬP 2:3
I CÁC VUA 6:6
I CÁC VUA 6:10
II CÁC VUA 4:39
II CÁC VUA 10:8
Ê-XÊ-CHIÊN 41:6
MA-THI-Ơ 23:4
LU-CA 23:26
CÔNG VỤ 27:17
CÔNG VỤ 27:41