中文圣经
← Từ vựng
摩洛
mó luò
Molech

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

摩

to scour, to rub, to grind; friction

bộ thủ 手thành phần ⿸麻手
洛

a river in the Shanxi province; a city

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵各Chữ khó đọc · luò

Xuất hiện trong 8 câu