中文圣经
← Từ vựng
改名
gǎi míng
HSK 7
đổi tênđặt tên lại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

改

to alter, to change, to improve, to remodel

bộ thủ 攵thành phần ⿰己攵
名

name; position, rank, title

bộ thủ 口thành phần ⿸夕口

Xuất hiện trong 7 câu