中文圣经
Từ vựng
wú shù
HSK 4

vô số; không thể đếm hết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not; lacking, -less

bộ thủ thành phần ⿱一尢

count, number, several

bộ thủ thành phần ⿰娄攵

Xuất hiện trong 10 câu