中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
无
数
wú shù
HSK 4
+ Thêm vào bộ của tôi
vô số
không thể đếm hết
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ
无
thành phần
⿱一尢
数
count, number, several
bộ thủ
攵
thành phần
⿰娄攵
Xuất hiện trong 10 câu
QUAN ÁN 6:5
QUAN ÁN 7:12
I LỊCH SỬ 22:4
GIÓP 21:33
Ê-SAI 2:7
GIÊ-RÊ-MI 2:32
GIÔ-ÊN 1:6
NA-HÂM 2:9
NA-HÂM 3:3
HÊ-BƠ-RƠ 11:12