中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
无
理
wú lǐ
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
phi lý
vô lý
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ
无
thành phần
⿱一尢
理
science, reason, logic; to manage
bộ thủ
王
thành phần
⿰王里
Xuất hiện trong 7 câu
GIÓP 33:12
THI THIÊN 35:19
THI THIÊN 38:19
THI THIÊN 69:4
THI THIÊN 119:78
THI THIÊN 119:86
II TÊ-SA-LÔ-NI-CA 3:2