中文圣经
Từ vựng
wú lǐ
HSK 7

phi lý; vô lý

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not; lacking, -less

bộ thủ thành phần ⿱一尢

science, reason, logic; to manage

bộ thủ thành phần ⿰王里

Xuất hiện trong 7 câu