← Từ vựng
无用
wú yòng
vô dụng; vô giá trị; vô ích
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
用
to use, to employ, to apply; use
bộ thủ 用thành phần ⿵冂?
vô dụng; vô giá trị; vô ích
📄 Trang luyện viết (PDF)no, not; lacking, -less
to use, to employ, to apply; use