中文圣经
Từ vựng
wú yòng

vô dụng; vô giá trị; vô ích

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not; lacking, -less

bộ thủ thành phần ⿱一尢

to use, to employ, to apply; use

bộ thủ thành phần ⿵冂?

Xuất hiện trong 11 câu