中文圣经
Từ vựng
jì yǐ

rồi; lâu rồi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

already, since, then; both; de facto

bộ thủ thành phần ⿰?旡

already; finished; to stop; then, afterwards

bộ thủ

Xuất hiện trong 9 câu