中文圣经
← Từ vựng
日间
rì jiān
ban ngàythời ban ngàytrong ngàyngoài trời

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

日

sun; day; daytime

bộ thủ 日thành phần ⿴口一
间

between, among; midpoint; space, place, locality

bộ thủ 门thành phần ⿵门日

Xuất hiện trong 8 câu