中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
旦
dàn
+ Thêm vào bộ của tôi
bình minh
rạng đông
nữ vai
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
旦
dawn; morning; day
bộ thủ
日
thành phần
⿱日一
Xuất hiện trong 15 câu
II CÁC VUA 25:8
II CÁC VUA 25:11
II CÁC VUA 25:20
GIÊ-RÊ-MI 39:9
GIÊ-RÊ-MI 39:10
GIÊ-RÊ-MI 39:11
GIÊ-RÊ-MI 39:13
GIÊ-RÊ-MI 40:1
GIÊ-RÊ-MI 41:10
GIÊ-RÊ-MI 43:5
GIÊ-RÊ-MI 52:12
GIÊ-RÊ-MI 52:15
GIÊ-RÊ-MI 52:16
GIÊ-RÊ-MI 52:26
GIÊ-RÊ-MI 52:30