中文圣经
← Từ vựng
旦
dàn
bình minhrạng đôngnữ vai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

旦

dawn; morning; day

bộ thủ 日thành phần ⿱日一

Xuất hiện trong 15 câu