中文圣经
← Từ vựng
旬
xún
kỳthập ngàymười năm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

旬

ten-day period; period of time

bộ thủ 日thành phần ⿹勹日Chữ khó đọc · xún

Xuất hiện trong 1 câu