中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
旬
xún
kỳ; thập ngày; mười năm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
旬
ten-day period; period of time
bộ thủ
日
thành phần
⿹勹日
Xuất hiện trong 8 câu
DÂN SỐ 33:35
DÂN SỐ 33:36
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:8
I CÁC VUA 9:26
I CÁC VUA 15:18
I CÁC VUA 22:48
II LỊCH SỬ 8:17
II LỊCH SỬ 20:36